Nghĩa tiếng Việt
mặt trời, vầng thái dương
Đừng chỉ tra "sun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the large, bright star in the sky that shines during the day and gives us light and heat
Câu ví dụ
The sunflower turned its face towards the sun.
Hoa hướng dương quay mặt về phía mặt trời.
Luyện tập
"sun" nghĩa là gì?