Nghĩa tiếng Việt
giàu có, phong lưu
Đừng chỉ tra "rich" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
owning a great amount of money or things that cost a lot
Câu ví dụ
The rich philanthropist sponsored scholarships for underprivileged students .
Nhà từ thiện giàu có đã tài trợ học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
Luyện tập
"rich" nghĩa là gì?