rich

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giàu có, phong lưu
🎯
Đừng chỉ tra "rich" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
owning a great amount of money or things that cost a lot
✏️
Câu ví dụ
The rich philanthropist sponsored scholarships for underprivileged students .
Nhà từ thiện giàu có đã tài trợ học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
✅
Luyện tập

"rich" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Wealth and Success