dirty

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẩn, dơ
💡
Definition (English)
having stains, bacteria, marks, or dirt
✏️
Câu ví dụ
The dirty dishes in the restaurant 's kitchen needed to be washed .
Những chiếc đĩa bẩn trong nhà bếp của nhà hàng cần được rửa sạch.
Luyện tập

"dirty" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness