dirty
Adjective / Tính từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
bẩn, dơ
Definition (English)
having stains, bacteria, marks, or dirt
Câu ví dụ
The dirty dishes in the restaurant 's kitchen needed to be washed .
Những chiếc đĩa bẩn trong nhà bếp của nhà hàng cần được rửa sạch.
Luyện tập
"dirty" nghĩa là gì?