Nghĩa tiếng Việt
mở, có thể tiếp cận
Đừng chỉ tra "open" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
letting people or things pass through
Câu ví dụ
The store had open shelves displaying various products .
Cửa hàng có những kệ mở trưng bày nhiều sản phẩm khác nhau.
Luyện tập
"open" nghĩa là gì?