open

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở, có thể tiếp cận
🎯
Đừng chỉ tra "open" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
letting people or things pass through
✏️
Câu ví dụ
The store had open shelves displaying various products .
Cửa hàng có những kệ mở trưng bày nhiều sản phẩm khác nhau.
✅
Luyện tập

"open" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Opposite Adjectives