clean

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sạch, vệ sinh
💡
Definition (English)
not having any bacteria, marks, or dirt
✏️
Câu ví dụ
The hotel room was clean and spotless .
Phòng khách sạn sạch sẽ và không tỳ vết.
Luyện tập

"clean" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness