Nghĩa tiếng Việt
mười bốn
Đừng chỉ tra "fourteen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 14
Câu ví dụ
My friend has fourteen stickers on her notebook .
Bạn tôi có mười bốn nhãn dán trên sổ tay.
Luyện tập
"fourteen" nghĩa là gì?