fourteen

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười bốn
🎯
Đừng chỉ tra "fourteen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 14
✏️
Câu ví dụ
My friend has fourteen stickers on her notebook .
Bạn tôi có mười bốn nhãn dán trên sổ tay.
✅
Luyện tập

"fourteen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19