good

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt, xuất sắc
🎯
Đừng chỉ tra "good" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a quality that is satisfying
✏️
Câu ví dụ
The weather was good, so they decided to have a picnic in the park .
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
✅
Luyện tập

"good" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation