Nghĩa tiếng Việt
vĩ cầm
Đừng chỉ tra "violin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a musical instrument that we play by holding it under our chin and moving a bow across its strings
Câu ví dụ
We gathered around as she performed a heartfelt solo on her violin.
Chúng tôi tập trung xung quanh khi cô ấy biểu diễn một bản độc tấu chân thành trên cây violon của mình.
Luyện tập
"violin" nghĩa là gì?