another

Hạn định từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cái khác, thêm một cái nữa
🎯
Đừng chỉ tra "another" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one more of the same kind of object or living thing
✏️
Câu ví dụ
They need another chair for the guests .
Họ cần một cái ghế nữa cho khách.
✅
Luyện tập

"another" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Alternative Indefinite Pronouns and Determiners