Nghĩa tiếng Việt
một cái khác, thêm một cái nữa
Đừng chỉ tra "another" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one more of the same kind of object or living thing
Câu ví dụ
They need another chair for the guests .
Họ cần một cái ghế nữa cho khách.
Luyện tập
"another" nghĩa là gì?