to love

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu, quý
🎯
Đừng chỉ tra "to love" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have very strong feelings for someone or something that is important to us and we like a lot and want to take care of
✏️
Câu ví dụ
They love their hometown and take pride in its history and traditions .
Họ yêu quê hương của mình và tự hào về lịch sử và truyền thống của nó.
✅
Luyện tập

"to love" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Interpersonal Relations