language

/ˈɫæŋɡwədʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "language" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the system of communication by spoken or written words, that the people of a particular country or region use
✏️
Câu ví dụ
They use online resources to study grammar and vocabulary in the language.
Họ sử dụng các nguồn tài nguyên trực tuyến để học ngữ pháp và từ vựng trong ngôn ngữ.
✅
Luyện tập

"language" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disapproval and Dismay