closed

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng cửa, khóa
🎯
Đừng chỉ tra "closed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not letting things, people, etc. go in or out
✏️
Câu ví dụ
The closed window blocked out the noise from the street .
Cửa sổ đóng chặn tiếng ồn từ đường phố.
✅
Luyện tập

"closed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result