pathetic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thảm hại, đáng thương
Definition (English)
deserving pity due to perceived weakness or sadness
Câu ví dụ
The abandoned puppy with its forlorn eyes and shivering body looked utterly pathetic, evoking a strong desire to offer comfort .
Chú chó con bị bỏ rơi với đôi mắt buồn bã và cơ thể run rẩy trông hoàn toàn đáng thương, gợi lên mong muốn mạnh mẽ được an ủi.
Luyện tập
"pathetic" nghĩa là gì?