pathetic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm hại, đáng thương
🎯
Đừng chỉ tra "pathetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving pity due to perceived weakness or sadness
✏️
Câu ví dụ
The abandoned puppy with its forlorn eyes and shivering body looked utterly pathetic, evoking a strong desire to offer comfort .
Chú chó con bị bỏ rơi với đôi mắt buồn bã và cơ thể run rẩy trông hoàn toàn đáng thương, gợi lên mong muốn mạnh mẽ được an ủi.
✅
Luyện tập

"pathetic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States