to bring

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mang, đem
🎯
Đừng chỉ tra "to bring" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come to a place with someone or something
✏️
Câu ví dụ
She brought her friend to the party .
Cô ấy đã mang bạn mình đến bữa tiệc.
✅
Luyện tập

"to bring" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causality