answer

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu trả lời
🎯
Đừng chỉ tra "answer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something we say, write, or do when we are replying to a question
✏️
Câu ví dụ
The teacher praised her for giving a correct answer.
Giáo viên đã khen ngợi cô ấy vì đã đưa ra một câu trả lời đúng.
✅
Luyện tập

"answer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Information