Near Future — Going to (Tương lai gần)

A1

Diễn tả dự định đã có kế hoạch từ trước hoặc dự đoán có căn cứ.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + am/is/are + going to + V

Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V?

💡 Cách dùng

  • Dự định, kế hoạch đã quyết định từ trước: I am going to visit my parents this weekend.
  • Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại: Look at those clouds! It is going to rain.

✏️ Ví dụ

We are going to move to a new house next month.

Is she going to attend the meeting?

📝 Luyện tập

Câu 1
We (move) to a new house next month.
Câu 2
Chọn câu đúng khi dự đoán dựa trên dấu hiệu có thể thấy ở hiện tại:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
meeting Is going the attend to she
Câu 4
I (visit) my parents this weekend; I've already bought the train ticket.
Câu 5
Look at those dark clouds! It (rain) soon.
Câu 6
She (not/go) to the concert; she has no ticket.
Câu 7
Chọn câu đúng khi nói về kế hoạch đã quyết định từ trước:
Câu 8
Chọn câu đúng: ___ they going to attend the meeting?
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
are buy going a new we car to
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
to that is fall going ladder