to watch
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
xem, quan sát
Đừng chỉ tra "to watch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look at a thing or person and pay attention to it for some time
Câu ví dụ
I will watch the game tomorrow with my friends .
Tôi sẽ xem trận đấu ngày mai với bạn bè.
Luyện tập
"to watch" nghĩa là gì?