to watch

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem, quan sát
🎯
Đừng chỉ tra "to watch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look at a thing or person and pay attention to it for some time
✏️
Câu ví dụ
I will watch the game tomorrow with my friends .
Tôi sẽ xem trận đấu ngày mai với bạn bè.
✅
Luyện tập

"to watch" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này