insurance

/ˌɪnˈʃʊɹəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo hiểm
🎯
Đừng chỉ tra "insurance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the arrangement with an institute or agency according to which they guarantee to make up for the damages in the event of an accident or loss
✏️
Câu ví dụ
The company's insurance policy includes coverage for employee injuries on the job.
Chính sách bảo hiểm của công ty bao gồm bảo hiểm cho thương tích của nhân viên tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"insurance" nghĩa là gì?