cartoon

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt hình, phim hoạt hình
🎯
Đừng chỉ tra "cartoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a movie or TV show, made by photographing a series of drawings or models rather than real people or objects
✏️
Câu ví dụ
When I was a little girl , I used to watch cartoons every Saturday morning .
Khi tôi còn là một cô bé, tôi thường xem phim hoạt hình vào mỗi sáng thứ Bảy.
✅
Luyện tập

"cartoon" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Cinema and Theater