Nghĩa tiếng Việt
hoạt hình, phim hoạt hình
Đừng chỉ tra "cartoon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a movie or TV show, made by photographing a series of drawings or models rather than real people or objects
Câu ví dụ
When I was a little girl , I used to watch cartoons every Saturday morning .
Khi tôi còn là một cô bé, tôi thường xem phim hoạt hình vào mỗi sáng thứ Bảy.
Luyện tập
"cartoon" nghĩa là gì?