government

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính phủ, chính quyền
🎯
Đừng chỉ tra "government" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the group of politicians in control of a country or state
✏️
Câu ví dụ
In a democratic system , the government is chosen by the people through free and fair elections .
Trong một hệ thống dân chủ, chính phủ được người dân lựa chọn thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
✅
Luyện tập

"government" nghĩa là gì?