divorce

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ly hôn, sự chia tay
🎯
Đừng chỉ tra "divorce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the legal act of ending a marriage
✏️
Câu ví dụ
She felt a sense of relief after finalizing her divorce
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn tất ly hôn.
✅
Luyện tập

"divorce" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này