Nghĩa tiếng Việt
ly hôn, sự chia tay
Đừng chỉ tra "divorce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the legal act of ending a marriage
Câu ví dụ
She felt a sense of relief after finalizing her divorce
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn tất ly hôn.
Luyện tập
"divorce" nghĩa là gì?