Nghĩa tiếng Việt
doanh nhân
Đừng chỉ tra "entrepreneur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who starts a business, especially one who takes financial risks
Câu ví dụ
Many entrepreneurs face significant risks but also have the potential for substantial rewards .
Nhiều doanh nhân phải đối mặt với rủi ro đáng kể nhưng cũng có tiềm năng cho phần thưởng đáng kể.
Luyện tập
"entrepreneur" nghĩa là gì?