to establish

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành lập, thiết lập
🎯
Đừng chỉ tra "to establish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a company or organization with the intention of running it over the long term
✏️
Câu ví dụ
With a clear vision , they sought investors to help them establish their fashion brand in the global market .
Với tầm nhìn rõ ràng, họ tìm kiếm các nhà đầu tư để giúp họ thành lập thương hiệu thời trang của mình trên thị trường toàn cầu.
✅
Luyện tập

"to establish" nghĩa là gì?