to hang on

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữ máy, chờ một chút
🎯
Đừng chỉ tra "to hang on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remain on the line during a phone call, typically while waiting for someone to become available to talk
✏️
Câu ví dụ
Just hang on for a few seconds while I check that information for you .
Vui lòng giữ máy vài giây trong khi tôi kiểm tra thông tin đó cho bạn.
✅
Luyện tập

"to hang on" nghĩa là gì?