to burn off
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đốt cháy, tiêu hao
Đừng chỉ tra "to burn off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consume energy by doing physical activity
Câu ví dụ
After a hearty meal, he decided to burn the extra calories off at the gym.
Sau một bữa ăn thịnh soạn, anh ấy quyết định đốt cháy lượng calo dư thừa tại phòng tập.
Luyện tập
"to burn off" nghĩa là gì?