to burn off

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đốt cháy, tiêu hao
💡
Definition (English)
to consume energy by doing physical activity
✏️
Câu ví dụ
After a hearty meal, he decided to burn the extra calories off at the gym.
Sau một bữa ăn thịnh soạn, anh ấy quyết định đốt cháy lượng calo dư thừa tại phòng tập.
Luyện tập

"to burn off" nghĩa là gì?