punctuation

/ˌpəŋktʃuˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu câu
🎯
Đừng chỉ tra "punctuation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the use of marks such as a period, comma, etc. in writing to divide sentences and phrases to better convey meaning
✏️
Câu ví dụ
The editor pointed out several punctuation errors in the draft that needed to be corrected .
Biên tập viên đã chỉ ra một số lỗi chấm câu trong bản nháp cần được sửa chữa.
✅
Luyện tập

"punctuation" nghĩa là gì?