Nghĩa tiếng Việt
bóng râm, bóng mát
Đừng chỉ tra "shade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area that becomes darker and cooler because sunlight is blocked by an object
Câu ví dụ
The hikers rested in the shade of a cliff .
Những người leo núi đã nghỉ ngơi dưới bóng râm của một vách đá.
Luyện tập
"shade" nghĩa là gì?