shade

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng râm, bóng mát
💡
Definition (English)
an area that becomes darker and cooler because sunlight is blocked by an object
✏️
Câu ví dụ
The hikers rested in the shade of a cliff .
Những người leo núi đã nghỉ ngơi dưới bóng râm của một vách đá.
Luyện tập

"shade" nghĩa là gì?