to found

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành lập, sáng lập
🎯
Đừng chỉ tra "to found" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create or establish an organization or place, especially by providing the finances
✏️
Câu ví dụ
They found a research institute dedicated to environmental conservation .
Họ đã thành lập một viện nghiên cứu dành riêng cho bảo tồn môi trường.
✅
Luyện tập

"to found" nghĩa là gì?