to found
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thành lập, sáng lập
Đừng chỉ tra "to found" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create or establish an organization or place, especially by providing the finances
Câu ví dụ
They found a research institute dedicated to environmental conservation .
Họ đã thành lập một viện nghiên cứu dành riêng cho bảo tồn môi trường.
Luyện tập
"to found" nghĩa là gì?