forgetful

/fɝˈɡɛtfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hay quên, đãng trí
🎯
Đừng chỉ tra "forgetful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
likely to forget things or having difficulty to remember events
✏️
Câu ví dụ
Being forgetful, she often leaves her phone at home .
Là người hay quên, cô ấy thường để quên điện thoại ở nhà.
✅
Luyện tập

"forgetful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits