Nghĩa tiếng Việt
hay quên, đãng trí
Đừng chỉ tra "forgetful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
likely to forget things or having difficulty to remember events
Câu ví dụ
Being forgetful, she often leaves her phone at home .
Là người hay quên, cô ấy thường để quên điện thoại ở nhà.
Luyện tập
"forgetful" nghĩa là gì?