to die
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chết, qua đời
Đừng chỉ tra "to die" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer be alive
Câu ví dụ
The soldier sacrificed his life , willing to die for the safety of his comrades .
Người lính đã hy sinh mạng sống của mình, sẵn sàng chết vì sự an toàn của đồng đội.
Luyện tập
"to die" nghĩa là gì?