profit margin

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỷ suất lợi nhuận, biên lợi nhuận
🎯
Đừng chỉ tra "profit margin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the difference between the earnings and the costs in a business
✏️
Câu ví dụ
Analyzing competitors ' profit margins can provide valuable insights into market trends and competitive positioning .
Phân tích tỷ suất lợi nhuận của đối thủ cạnh tranh có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng thị trường và vị thế cạnh tranh.
✅
Luyện tập

"profit margin" nghĩa là gì?