Nghĩa tiếng Việt
chủ tịch, chủ tịch hội đồng quản trị
Đừng chỉ tra "chairman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is in charge of a company, organization, etc., for the long term
Câu ví dụ
During the conference , the chairman highlighted the importance of innovation and sustainability in future projects .
Trong suốt hội nghị, chủ tịch đã nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới và tính bền vững trong các dự án tương lai.
Luyện tập
"chairman" nghĩa là gì?