chairman

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ tịch, chủ tịch hội đồng quản trị
🎯
Đừng chỉ tra "chairman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is in charge of a company, organization, etc., for the long term
✏️
Câu ví dụ
During the conference , the chairman highlighted the importance of innovation and sustainability in future projects .
Trong suốt hội nghị, chủ tịch đã nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới và tính bền vững trong các dự án tương lai.
✅
Luyện tập

"chairman" nghĩa là gì?