fortnight

/ˈfɔɹtˌnaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hai tuần, mười bốn ngày
🎯
Đừng chỉ tra "fortnight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period consisting of two weeks or 14 days
✏️
Câu ví dụ
The event will be held in a fortnight, so guests should mark their calendars accordingly .
Sự kiện sẽ được tổ chức trong hai tuần, vì vậy khách mời nên đánh dấu lịch của họ cho phù hợp.
✅
Luyện tập

"fortnight" nghĩa là gì?