to sponsor

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài trợ, tài trợ tài chính
💡
Definition (English)
to cover the costs of a project, TV or radio program, activity, etc., often in exchange for advertising
✏️
Câu ví dụ
The brand sponsors a popular TV show , showcasing its products during commercial breaks .
Thương hiệu tài trợ một chương trình truyền hình phổ biến, giới thiệu sản phẩm của mình trong các quảng cáo giữa giờ.
Luyện tập

"to sponsor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Assistance