tendency

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xu hướng, khuynh hướng
💡
Definition (English)
a mental disposition or attitude that favors one option over others
✏️
Câu ví dụ
His tendency to procrastinate affects his work .
Xu hướng trì hoãn của anh ấy ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
Luyện tập

"tendency" nghĩa là gì?