historical

/hɪˈstɔɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch sử, cổ xưa
🎯
Đừng chỉ tra "historical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging to or significant in the past
✏️
Câu ví dụ
The documentary explored a major historical event .
Bộ phim tài liệu khám phá một sự kiện lịch sử lớn.
✅
Luyện tập

"historical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Socio-economics