Nghĩa tiếng Việt
lịch sử, cổ xưa
Đừng chỉ tra "historical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging to or significant in the past
Câu ví dụ
The documentary explored a major historical event .
Bộ phim tài liệu khám phá một sự kiện lịch sử lớn.
Luyện tập
"historical" nghĩa là gì?