carbon dioxide

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điôxít cacbon, khí cacbonic
🎯
Đừng chỉ tra "carbon dioxide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of gas with no color and smell that is produced by burning carbon or during breathing out
✏️
Câu ví dụ
Burning fossil fuels generates carbon dioxide.
Đốt nhiên liệu hóa thạch tạo ra khí carbon dioxide.
✅
Luyện tập

"carbon dioxide" nghĩa là gì?