carbon dioxide
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
điôxít cacbon, khí cacbonic
Đừng chỉ tra "carbon dioxide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of gas with no color and smell that is produced by burning carbon or during breathing out
Câu ví dụ
Burning fossil fuels generates carbon dioxide.
Đốt nhiên liệu hóa thạch tạo ra khí carbon dioxide.
Luyện tập
"carbon dioxide" nghĩa là gì?