fixed
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cố định, không di chuyển được
Definition (English)
unable to be moved or changed physically
Câu ví dụ
The mechanic tightened the fixed bolts to ensure the machine 's stability .
Thợ cơ khí đã siết chặt các bu lông cố định để đảm bảo sự ổn định của máy.
Luyện tập
"fixed" nghĩa là gì?