fixed

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố định, không di chuyển được
🎯
Đừng chỉ tra "fixed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to be moved or changed physically
✏️
Câu ví dụ
The mechanic tightened the fixed bolts to ensure the machine 's stability .
Thợ cơ khí đã siết chặt các bu lông cố định để đảm bảo sự ổn định của máy.
✅
Luyện tập

"fixed" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Essential Adjectives