Nghĩa tiếng Việt
than, than đá
Đừng chỉ tra "coal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of fossil fuel, which is black and found in the ground, typically used as a source of energy
Câu ví dụ
Despite efforts to transition to cleaner energy sources , coal remains an important fuel in many countries due to its abundance and affordability .
Mặc dù có những nỗ lực chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn, than đá vẫn là một nhiên liệu quan trọng ở nhiều quốc gia do sự phong phú và giá cả phải chăng của nó.
Luyện tập
"coal" nghĩa là gì?