familiar

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quen thuộc, thân quen
🎯
Đừng chỉ tra "familiar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily recognized due to prior contact or involvement, often evoking a sense of comfort or ease
✏️
Câu ví dụ
I found the street name familiar, as I had walked past it before .
Tôi thấy tên đường quen thuộc, vì tôi đã đi ngang qua nó trước đây.
✅
Luyện tập

"familiar" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Regularity