Nghĩa tiếng Việt
quen thuộc, thân quen
Đừng chỉ tra "familiar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily recognized due to prior contact or involvement, often evoking a sense of comfort or ease
Câu ví dụ
I found the street name familiar, as I had walked past it before .
Tôi thấy tên đường quen thuộc, vì tôi đã đi ngang qua nó trước đây.
Luyện tập
"familiar" nghĩa là gì?