freckle

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn nhang, nốt tàn nhang
🎯
Đừng chỉ tra "freckle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(usually plural) a small light brown spot, found mostly on the face, which becomes darker and larger in number when exposed to the sun
✏️
Câu ví dụ
With each summer , his freckles seemed to multiply , a reminder of the sunny days spent playing outside .
Mỗi mùa hè, những tàn nhang của anh ấy dường như nhân lên, một lời nhắc nhở về những ngày nắng chơi đùa bên ngoài.
✅
Luyện tập

"freckle" nghĩa là gì?