Nghĩa tiếng Việt
tàn nhang, nốt tàn nhang
Đừng chỉ tra "freckle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(usually plural) a small light brown spot, found mostly on the face, which becomes darker and larger in number when exposed to the sun
Câu ví dụ
With each summer , his freckles seemed to multiply , a reminder of the sunny days spent playing outside .
Mỗi mùa hè, những tàn nhang của anh ấy dường như nhân lên, một lời nhắc nhở về những ngày nắng chơi đùa bên ngoài.
Luyện tập
"freckle" nghĩa là gì?