religious

/ɹiˈɫɪdʒəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn giáo, tâm linh
🎯
Đừng chỉ tra "religious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or associated with religion, faith, or spirituality
✏️
Câu ví dụ
The architectural style of the building reflected religious influences .
Phong cách kiến trúc của tòa nhà phản ánh ảnh hưởng tôn giáo.
✅
Luyện tập

"religious" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion