Thứ tự tính từ (Order of Adjectives)

B1

Khi nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ, chúng phải sắp xếp theo một trật tự cố định.

🧩 Cấu trúc

Thứ tự chuẩn: opinion (nhận định) → size (kích thước) → age (tuổi/độ mới cũ) → shape (hình dáng) → color (màu sắc) → origin (nguồn gốc) → material (chất liệu) → purpose (mục đích) + danh từ.

Ví dụ: a beautiful (opinion) small (size) old (age) round (shape) black (color) French (origin) wooden (material) dining (purpose) table.

💡 Cách dùng

  • Thực tế hiếm khi dùng quá 3 tính từ liên tiếp, nhưng khi cần kết hợp thì phải theo đúng trật tự trên.
  • Tính từ chỉ nhận định/ý kiến (opinion) như "beautiful, nice, ugly" luôn đứng đầu tiên, trước cả các tính từ mô tả tính chất khách quan.
  • Tính từ chỉ mục đích (purpose) đứng ngay sát trước danh từ, thường có dạng danh từ hoặc V-ing: a sleeping bag, a dining table.

✏️ Ví dụ

She bought a beautiful small old round black French wooden dining table.

He wore a nice new blue cotton shirt.

They live in a lovely big modern white house.

📝 Luyện tập

Câu 1
She has a (old, small) house. (viết đúng thứ tự 2 tính từ, cách nhau bởi dấu cách)
Câu 2
Chọn câu có thứ tự tính từ đúng:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
nice blue He shirt a wore new
Câu 4
They live in a lovely (big, modern) house. (viết đúng thứ tự, cách nhau bởi dấu cách)
Câu 5
He wore a (blue, cotton) shirt. (viết đúng thứ tự, cách nhau bởi dấu cách)
Câu 6
She bought a (beautiful, French) painting. (viết đúng thứ tự, cách nhau bởi dấu cách)
Câu 7
Chọn câu có thứ tự tính từ đúng:
Câu 8
Chọn câu có thứ tự tính từ đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
round wooden old an table
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
small leather bag black a