eastern

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đông, phía đông
🎯
Đừng chỉ tra "eastern" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated in the east
✏️
Câu ví dụ
The house has a beautiful view of the eastern mountains .
Ngôi nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi phía đông.
✅
Luyện tập

"eastern" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location