to spread
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lan truyền, phát tán
Đừng chỉ tra "to spread" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to extend or increase in influence or effect over a larger area or group of people
Câu ví dụ
The use of radios spread to remote areas , allowing people to receive news faster .
Việc sử dụng radio đã lan rộng đến các khu vực xa xôi, cho phép mọi người nhận tin tức nhanh hơn.
Luyện tập
"to spread" nghĩa là gì?