to spread

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lan truyền, phát tán
🎯
Đừng chỉ tra "to spread" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to extend or increase in influence or effect over a larger area or group of people
✏️
Câu ví dụ
The use of radios spread to remote areas , allowing people to receive news faster .
Việc sử dụng radio đã lan rộng đến các khu vực xa xôi, cho phép mọi người nhận tin tức nhanh hơn.
✅
Luyện tập

"to spread" nghĩa là gì?