secret

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí quyết, chìa khóa
🎯
Đừng chỉ tra "secret" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the most effective or proven method of achieving something
✏️
Câu ví dụ
His secret to staying fit and healthy was exercising regularly and eating a balanced diet .
Bí quyết của anh ấy để giữ dáng và khỏe mạnh là tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng.
✅
Luyện tập

"secret" nghĩa là gì?