to log off

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng xuất, thoát khỏi hệ thống
🎯
Đừng chỉ tra "to log off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop a connection to an online account or computer system by doing specific actions
✏️
Câu ví dụ
The individual logged off their personal computer to secure their privacy .
Cá nhân đó đã đăng xuất khỏi máy tính cá nhân để bảo vệ sự riêng tư của họ.
✅
Luyện tập

"to log off" nghĩa là gì?