to log off
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đăng xuất, thoát khỏi hệ thống
Đừng chỉ tra "to log off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop a connection to an online account or computer system by doing specific actions
Câu ví dụ
The individual logged off their personal computer to secure their privacy .
Cá nhân đó đã đăng xuất khỏi máy tính cá nhân để bảo vệ sự riêng tư của họ.
Luyện tập
"to log off" nghĩa là gì?