check-in
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, đến
Đừng chỉ tra "check-in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of arriving at a location such as an airport, a hotel, etc., and reporting one's presence
Câu ví dụ
Do n't forget to complete the mobile check-in process before your appointment to minimize wait times at the doctor 's office .
Đừng quên hoàn thành quy trình check-in di động trước cuộc hẹn của bạn để giảm thiểu thời gian chờ đợi tại phòng khám.
Luyện tập
"check-in" nghĩa là gì?