Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
B1Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
🧩 Cấu trúc
Khẳng định: S + had + V3/-ed
Phủ định: S + had + not + V3/-ed
Nghi vấn: Had + S + V3/-ed?
💡 Cách dùng
Dùng khi nói về 2 hành động trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước thì dùng quá khứ hoàn thành, hành động sau dùng quá khứ đơn.
✏️ Ví dụ
When I arrived, the train had already left.
She had finished her work before he came home.
📝 Luyện tập
Câu 1
When I arrived, the train had already (leave).
Câu 2
Chọn đáp án đúng: She ___ her work before he came home.
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
came
before
he
had
finished
home
work
her
She
Câu 4
By the time the police arrived, the thief (escape).
Câu 5
After she (finish) her homework, she watched TV.
Câu 6
He (never/see) snow before he moved to Canada.
Câu 7
Chọn câu đúng: By the time we got to the cinema, the film ___.
Câu 8
Chọn câu đúng: I ___ my keys, so I couldn't open the door.
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
already
I
when
arrived
left
she
had
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
they
home
eaten
left
dinner
they
had
before