Câu tường thuật — Câu kể (Reported Statements)

B1

Thuật lại lời nói của người khác dưới dạng câu kể.

🧩 Cấu trúc

S + said (that) + S + V(lùi 1 thì)

💡 Cách dùng

Khi tường thuật, thì của động từ thường lùi về quá khứ 1 bậc (hiện tại đơn → quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành...), đại từ và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn cũng thay đổi tương ứng.

✏️ Ví dụ

Direct: "I am tired," she said. → Reported: She said (that) she was tired.

Direct: "I will call you," he said. → Reported: He said (that) he would call me.

📝 Luyện tập

Câu 1
Direct: "I am tired," she said. → Reported: She said that she tired.
Câu 2
Direct: "I will call you," he said. Chọn câu tường thuật đúng:
Câu 3
Direct: "I like coffee," she said. Sắp xếp câu tường thuật đúng:
she liked She said coffee that
Câu 4
Direct: "I have finished my homework," he said. → Reported: He said that he his homework.
Câu 5
Direct: "I can speak French," he said. → Reported: He said that he speak French.
Câu 6
Direct: "I went to Paris last year," she said. → Reported: She said that she to Paris the year before.
Câu 7
Direct: "I am watching TV now," he said. Chọn câu tường thuật đúng:
Câu 8
Direct: "We must leave early," they said. Chọn câu tường thuật đúng:
Câu 9
Direct: "I don't like this movie," she said. Sắp xếp câu tường thuật đúng:
movie She that said didn't like she that
Câu 10
Direct: "I have lost my keys," he said. Sắp xếp câu tường thuật đúng:
said lost that his keys He he had